Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "da sạm" (1)
da sạm

Tiếng Anh
Danh từdull, stiff skin
Da sạm thiếu sức sống.
Dull skin looks lifeless.
Từ liên quan "da sạm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "da sạm" (1)
Da sạm thiếu sức sống.
Dull skin looks lifeless.
